Bảng chữ cái HangeulPhiên âm Tiếng Việt
Học Bảng Chữ Cái Tiếng Hàn (한글 자모)
Bấm vào từng chữ cái để nghe phát âm giọng chuẩn Seoul 🇰🇷 và xem hướng dẫn âm phiên âm tiếng Việt.
ㄱ
Gi-ơk (기역)
Phiên âm TV: G / K (gờ / kờ)
💡 Mẹo phát âm: Phát âm giống âm "g" nhẹ khi ở đầu từ, giống "k" khi ở cuối.
Ví dụ: 고기 (Go-gi)🇻🇳 Thịt
ㄱ
Gi-ơk
G
ㄴ
Ni-ưn
N
ㄷ
Di-gưt
D
ㄹ
Ri-ưl
R
ㅁ
Mi-ưm
M
ㅂ
Bi-ưp
B
ㅅ
Si-ot
S
ㅇ
I-ưng
Không
ㅈ
Ji-ưt
J
ㅊ
Chi-ưt
CH
ㅋ
Khi-ưk
KH
ㅌ
Thi-ưt
TH
ㅍ
Phi-ưp
PH
ㅎ
Hi-ưt
H
