🇰🇷🤝🇻🇳 TÌNH HỮU NGHỊ HÀN - VIỆT | Gói VIP Tiếng Hàn Chỉ Từ 59,000 ₫/Tháng (~3,200₩)!Đăng Ký Ngay ➔
Từ điển Hàn - Việt 📖Phiên âm chuẩn 100% 🇰🇷

Từ Điển & Từ Vựng Tiếng Hàn Chuẩn 100% (단어장)

Toàn bộ từ vựng và phiên âm được kiểm duyệt chính xác 100% theo từ điển quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 표준어).

🔍
🇰🇷 월급
🗣️ Phiên âm: Wơl-gưp
🇻🇳 Nghĩa: Tiền lương hàng tháng
💬 Ví dụ: 오늘 월급을 받았어요.
(Hôm nay tôi đã nhận lương.)
🇰🇷 야근
🗣️ Phiên âm: Ya-gưn
🇻🇳 Nghĩa: Làm đêm / Tăng ca đêm
💬 Ví dụ: 오늘은 야근을 해야 해요.
(Hôm nay tôi phải làm tăng ca đêm.)
🇰🇷 안전
🗣️ Phiên âm: An-jơn
🇻🇳 Nghĩa: An toàn lao động
💬 Ví dụ: 작업장에서 안전이 제일 중요해요.
(An toàn là quan trọng nhất tại xưởng.)
🇰🇷 계약서
🗣️ Phiên âm: Gye-yak-sơ
🇻🇳 Nghĩa: Bản hợp đồng lao động
💬 Ví dụ: 근로 계약서를 작성했습니다.
(Tôi đã ký hợp đồng lao động.)
🇰🇷 보너스
🗣️ Phiên âm: Bo-nơ-sư
🇻🇳 Nghĩa: Tiền thưởng / Tiền thưởng Tết
💬 Ví dụ: 이번 달에 보너스를 받았습니다.
(Tháng này tôi đã nhận tiền thưởng.)
🇰🇷 김치찌개
🗣️ Phiên âm: Gim-chi-jji-gae
🇻🇳 Nghĩa: Canh kim chi
💬 Ví dụ: 점심으로 김치찌개를 먹었어요.
(Bữa trưa tôi đã ăn canh kim chi.)
🇰🇷 삼겹살
🗣️ Phiên âm: Sam-gyơp-sal
🇻🇳 Nghĩa: Thịt ba chỉ nướng
💬 Ví dụ: 주말에 삼겹살을 먹으러 가요.
(Cuối tuần đi ăn thịt ba chỉ nướng nhé.)
🇰🇷
🗣️ Phiên âm: Mul
🇻🇳 Nghĩa: Nước uống
💬 Ví dụ: 시원한 물 한 잔 주세요.
(Xin cho tôi một ly nước mát.)
🇰🇷 불고기
🗣️ Phiên âm: Bul-go-gi
🇻🇳 Nghĩa: Thịt bò xào sốt kiểu Hàn
💬 Ví dụ: 불고기는 달콤하고 맛있어요.
(Thịt bò bulgogi ngọt dịu và rất ngon.)
🇰🇷 공항
🗣️ Phiên âm: Gong-hang
🇻🇳 Nghĩa: Sân bay
💬 Ví dụ: 인천국제공항에 도착했습니다.
(Tôi đã đến sân bay quốc tế Incheon.)
🇰🇷 택시
🗣️ Phiên âm: Thaek-si
🇻🇳 Nghĩa: Xe taxi
💬 Ví dụ: 택시를 타고 가요.
(Đi bằng xe taxi.)
🇰🇷 여권
🗣️ Phiên âm: Yơ-kkwơn
🇻🇳 Nghĩa: Hộ chiếu
💬 Ví dụ: 여권을 보여주세요.
(Xin hãy cho xem hộ chiếu.)
🇰🇷 비자
🗣️ Phiên âm: Bi-ja
🇻🇳 Nghĩa: Thị thực / Visa
💬 Ví dụ: 비자 연장을 신청했습니다.
(Tôi đã nộp đơn gia hạn visa.)
🏠Trang chủ📚365 Ngày👤Tài khoản🇻🇳띵비엣💎Gói VIP